genus phalaenopsis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Phalaenopsis: Một chi trong họ Phong lan (Orchidaceae), bao gồm các loài lan biểu sinh (sống nhờ trên cây khác) tính trang trí cao, nguồn gốc từ châu Á Australia. Đây chi lan phổ biến trong trồng cây cảnh, nổi tiếng với hoa to, nhiều màu sắc thời gian nở dài.

dụ sử dụng
  • (Chi Phalaenopsis thường được biết đến với tên gọi lan hồ điệp.)
  • (Nhiều loài trong chi Phalaenopsis thực vật biểu sinh, nghĩa chúng mọc trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "genus phalaenopsis" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức, nằm giữa họ (family) loài (species). Khi viết hoa danh pháp khoa học, "genus" thường được viết tắt "gen." hoặc bỏ qua, chỉ giữ lại tên chi "Phalaenopsis".

    • The genus phalaenopsis includes over 60 species. (Chi Phalaenopsis bao gồm hơn 60 loài.)
  • Trong làm vườn: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các giống lai tạo hoặc cây trồng thương mại thuộc chi này.

    • Hybrids of the genus phalaenopsis are popular houseplants. (Các giống lai của chi Phalaenopsis cây trồng trong nhà phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalaenopsis (n): Tên chi, thường được dùng thay thế cho "genus phalaenopsis" trong văn nói hàng ngày.
    • I bought a beautiful Phalaenopsis orchid. (Tôi đã mua một cây lan hồ điệp đẹp.)
  • Orchidaceae (n): Họ Phong lan, chứa chi Phalaenopsis.
  • Epiphyte (n): Thực vật biểu sinh, mô tả đặc tính sinh trưởng của Phalaenopsis.
Từ đồng nghĩa
  • Moth orchid (n): Tên gọi thông thường của chi Phalaenopsis trong tiếng Anh, do hình dáng hoa giống con bướm đêm.
  • Chi lan hồ điệp (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Phalaenopsis.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus phalaenopsis: Các loài thuộc chi Phalaenopsis.
    • There are many species of genus phalaenopsis native to Southeast Asia. ( nhiều loài thuộc chi Phalaenopsis nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • Hybrid genus phalaenopsis: Các giống lai của chi Phalaenopsis.
    • Hybrid genus phalaenopsis are easier to care for than wild species. (Các giống lai của chi Phalaenopsis dễ chăm sóc hơn các loài hoang dã.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "genus phalaenopsis". Tuy nhiên, trong văn cảnh làm vườn, có thể dùng cụm "as easy as growing a phalaenopsis" (dễ như trồng lan hồ điệp) để chỉ điều đó rất dễ dàng, lan hồ điệp được coi loài lan dễ trồng nhất.